葫蘆案 hú lú àn · hồ lô án Hán Việt: hồ lô án · Pinyin: hú lú àn Tổng quan Cấu tạo: 葫 (hồ) + 蘆 (lô) + 案 (án)Pinyinhú lú ànHán Việthồ lô ánCấu tạo葫 + 蘆 + 案 · hồ + lô + án nghĩa thành phần: hồ + lô + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指胡乱判决了结的糊涂案件:这桩~的受害者直到十一年后才沉冤大白。