葫蘆瓶 hồ lô bình Hán Việt: hồ lô bình Tổng quan Cấu tạo: 葫 (hồ) + 蘆 (lô) + 瓶 (bình)Hán Việthồ lô bìnhCấu tạo葫 + 蘆 + 瓶 · hồ + lô + bình nghĩa thành phần: hồ + lô + bình Nghĩa EngCihui 葫蘆瓶 úlupíng n. <pottery> 1. vase in the shape of a gourd 2. double-gourd vase M:ge/²zhī