葫蘆嘴

hồ lô chủy

Hán Việt: hồ lô chủy

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (lô) + (chủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 葫蘆嘴 úluzuǐ n. pursed lips M:ge/¹zhāng