葫蘆案 hú lú àn · hồ lô án Hán Việt: hồ lô án · Pinyin: hú lú àn Tổng quan Cấu tạo: 葫 (hồ) + 蘆 (lô) + 案 (án)Pinyinhú lú ànHán Việthồ lô ánCấu tạo葫 + 蘆 + 案 · hồ + lô + án nghĩa thành phần: hồ + lô + án