葬身火窟

táng thân hỏa quật

Hán Việt: táng thân hỏa quật

Tổng quan

Cấu tạo: (táng) + (thân) + (hỏa) + (quật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死於大火之中。如:「凌晨發生的一起火警,造成十餘人葬身火窟的慘劇。」

Eng

  • Cihui 葬身火窟 àngshēnhuǒkū f.e. be engulfed in flames