葬送掉

táng tống điệu

Hán Việt: táng tống điệu

Tổng quan

Cấu tạo: (táng) + (tống) + (điệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 葬送掉 àngsòngdiào r.v. put an end to; ruin