葬送掉 táng tống điệu Hán Việt: táng tống điệu Tổng quan Cấu tạo: 葬 (táng) + 送 (tống) + 掉 (điệu)Hán Việttáng tống điệuCấu tạo葬 + 送 + 掉 · táng + tống + điệu nghĩa thành phần: táng + tống + điệu Nghĩa EngCihui 葬送掉 àngsòngdiào r.v. put an end to; ruin