葱白儿

cōng bái érthông bạch nhi

Hán Việt: thông bạch nhi · Pinyin: cōng bái ér

Tổng quan

củ hành

新华 · Tân Hoa Đại lục

葱的茎。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蔥的近根處,色白,故稱為「蔥白兒」。

Cấu tạo: 蔥 (thông) + 白 (bạch) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 củ hành
  • VietPhrases củ hành
  • Biên soạn ►See cōngbái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 葱的茎。

Eng

  • Cihui 蔥白兒 ōngbáir ►See cōngbái

Từ liên quan

Gần nghĩa

蔥白兒 · 葱白 · 蔥白