蔥皮紙 thông bì chỉ Hán Việt: thông bì chỉ Tổng quan Cấu tạo: 蔥 (thông) + 皮 (bì) + 紙 (chỉ)Hán Việtthông bì chỉCấu tạo蔥 + 皮 + 紙 · thông + bì + chỉ nghĩa thành phần: thông + bì + chỉ Nghĩa EngCihui 蔥皮紙 ōngpízhǐ n. onion-skin paper