蔥蔚洇潤

cōng wèi yīn rùn

Pinyin: cōng wèi yīn rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (úy) + + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 葱蔚:草木生长茂盛;洇润:润泽,滋润。形容草木苍翠润泽,生机勃勃。