葵扇

kuí shàn quỳ phiến

Hán Việt: quỳ phiến · Pinyin: kuí shàn

Tổng quan

quạt lá cọ ái quạt làm bằng lá cây quỳ. quỳ phiến quỳ phiến ☆Cái quạt làm bằng lá cây quỳ.

Cấu tạo: (quỳ) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quạt lá cọ ái quạt làm bằng lá cây quỳ. quỳ phiến quỳ phiến ☆Cái quạt làm bằng lá cây quỳ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用蒲葵製成的扇子。也稱為「芭蕉扇」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用蒲葵叶制成的扇子。俗称芭蕉扇。

Eng

  • CC-CEDICT palm-leaf fan
  • Cihui 葵扇 uíshàn n. palm-leaf fan M:¹bǎ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蒲扇