葵扇

kuí shànquỳ phiến

Hán Việt: quỳ phiến · Pinyin: kuí shàn

Tổng quan

quạt lá cọ

新华 · Tân Hoa Đại lục

用蒲葵叶制成的扇子。俗称芭蕉扇。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用蒲葵製成的扇子。也稱為「芭蕉扇」。

Cấu tạo: 葵 (quỳ) + 扇 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Cái quạt làm bằng lá cây quỳ.; quạt lá cọ
  • Biên soạn 葵扇 uíshàn n. palm-leaf fan M:¹bǎ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用蒲葵製成的扇子。也稱為「芭蕉扇」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用蒲葵叶制成的扇子。俗称芭蕉扇。

Eng

  • Cihui 葵扇 uíshàn n. palm-leaf fan M:¹bǎ
  • Tần suất từ 葵扇 uíshàn n. palm-leaf fan M:¹bǎ

Đức

  • Handedict Palmblattfächer

other

  • Nguồn khác Cái quạt làm bằng lá cây quỳ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蒲扇