葵花子
quỳ hoa tử
Hán Việt: quỳ hoa tử · Pinyin: kuí huā zǐ
Tổng quan
hạt hướng dương
Nghĩa
Việt
- Cihui hạt hướng dương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 向日葵的種子。可製成瓜子、植物油等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);向日葵的种子,可以吃,也可以榨油。
Eng
- CC-CEDICT sunflower seeds
- Cihui sunflower seeds