蒂凡尼 Dìfánní · đế phàm ni Hán Việt: đế phàm ni · Pinyin: Dìfánní Tổng quan Cấu tạo: 蒂 (đế) + 凡 (phàm) + 尼 (ni)PinyinDìfánníHán Việtđế phàm niCấu tạo蒂 + 凡 + 尼 · đế + phàm + ni nghĩa thành phần: đế + phàm + ni Nghĩa EngCihui Tiffany