蒂卡爾 dì kǎ ěr · đế tạp nhĩ Hán Việt: đế tạp nhĩ · Pinyin: dì kǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 蒂 (đế) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ)Pinyindì kǎ ěrHán Việtđế tạp nhĩCấu tạo蒂 + 卡 + 爾 · đế + tạp + nhĩ nghĩa thành phần: đế + tạp + nhĩ