蒂埃裡 dì āi lǐ · đế ai lí Hán Việt: đế ai lí · Pinyin: dì āi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 蒂 (đế) + 埃 (ai) + 裡 (lí)Pinyindì āi lǐHán Việtđế ai líCấu tạo蒂 + 埃 + 裡 · đế + ai + lí nghĩa thành phần: đế + ai + lí