蒂賓根 dì bīn gēn · đế tân căn Hán Việt: đế tân căn · Pinyin: dì bīn gēn Tổng quan Cấu tạo: 蒂 (đế) + 賓 (tân) + 根 (căn)Pinyindì bīn gēnHán Việtđế tân cănCấu tạo蒂 + 賓 + 根 · đế + tân + căn nghĩa thành phần: đế + tân + căn