蒂託階 đế thác giai Hán Việt: đế thác giai Tổng quan Cấu tạo: 蒂 (đế) + 託 (thác) + 階 (giai)Hán Việtđế thác giaiCấu tạo蒂 + 託 + 階 · đế + thác + giai nghĩa thành phần: đế + thác + giai