蔣孝嚴 jiǎng xiào yán · tương hiếu nghiêm Hán Việt: tương hiếu nghiêm · Pinyin: jiǎng xiào yán Tổng quan Cấu tạo: 蔣 (tương) + 孝 (hiếu) + 嚴 (nghiêm)Pinyinjiǎng xiào yánHán Việttương hiếu nghiêmCấu tạo蔣 + 孝 + 嚴 · tương + hiếu + nghiêm nghĩa thành phần: tương + hiếu + nghiêm