蔣彥永 jiǎng yàn yǒng · tương ngạn vĩnh Hán Việt: tương ngạn vĩnh · Pinyin: jiǎng yàn yǒng Tổng quan Cấu tạo: 蔣 (tương) + 彥 (ngạn) + 永 (vĩnh)Pinyinjiǎng yàn yǒngHán Việttương ngạn vĩnhCấu tạo蔣 + 彥 + 永 · tương + ngạn + vĩnh nghĩa thành phần: tương + ngạn + vĩnh