蔣渭水 jiǎng wèi shuǐ · tương vị thủy Hán Việt: tương vị thủy · Pinyin: jiǎng wèi shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 蔣 (tương) + 渭 (vị) + 水 (thủy)Pinyinjiǎng wèi shuǐHán Việttương vị thủyCấu tạo蔣 + 渭 + 水 · tương + vị + thủy nghĩa thành phần: tương + vị + thủy