蔣生徑

jiǎng shēng jìng tương sanh kính

Hán Việt: tương sanh kính · Pinyin: jiǎng shēng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (sanh) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蒋生径"。