蔣百里 jiǎng bó lǐ · tương bách lí Hán Việt: tương bách lí · Pinyin: jiǎng bó lǐ Tổng quan Cấu tạo: 蔣 (tương) + 百 (bách) + 里 (lí)Pinyinjiǎng bó lǐHán Việttương bách líCấu tạo蔣 + 百 + 里 · tương + bách + lí nghĩa thành phần: tương + bách + lí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。名軍事家蔣方震。參見「蔣方震」條。