蔣百里

jiǎng bó lǐ tương bách lí

Hán Việt: tương bách lí · Pinyin: jiǎng bó lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (bách) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。名軍事家蔣方震。參見「蔣方震」條。