蒐括 sōu kuò · sưu quát Hán Việt: sưu quát · Pinyin: sōu kuò Tổng quan xem 搜刮 Cấu tạo: 蒐 (sưu) + 括 (quát)Pinyinsōu kuòHán Việtsưu quátCấu tạo蒐 + 括 · sưu + quát nghĩa thành phần: sưu + quát Nghĩa ViệtCihui xem 搜刮EngCihui see 搜刮 Từ liên quan Từ đồng nghĩa剥削