蒙衝

méng chōng mông xung

Hán Việt: mông xung · Pinyin: méng chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (xung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代战船名。以生牛皮蒙船覆背,两厢开掣棹孔,左右有弩窗﹑矛穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代战船名。以生牛皮蒙船覆背,两厢开掣棹孔,左右有弩窗﹑矛穴。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

战舰 · 战船