蒙受恥辱 mông thụ sỉ nhục Hán Việt: mông thụ sỉ nhục Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 受 (thụ) + 恥 (sỉ) + 辱 (nhục)Hán Việtmông thụ sỉ nhụcCấu tạo蒙 + 受 + 恥 + 辱 · mông + thụ + sỉ + nhục nghĩa thành phần: mông + thụ + sỉ + nhục Nghĩa EngCihui 蒙受恥辱 éngshòuchǐrǔ f.e. be subjected to humiliation; be humiliated