蒙古兒 méng gǔ ér · mông cổ nhi Hán Việt: mông cổ nhi · Pinyin: méng gǔ ér Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 古 (cổ) + 兒 (nhi)Pinyinméng gǔ érHán Việtmông cổ nhiCấu tạo蒙 + 古 + 兒 · mông + cổ + nhi nghĩa thành phần: mông + cổ + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清商人称呼银子的隐语。Tân Hoa Tự Điển 1.明清商人称呼银子的隐语。