蒙古兒

méng gǔ ér mông cổ nhi

Hán Việt: mông cổ nhi · Pinyin: méng gǔ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (cổ) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銀子。譯自滿文。《直語補證.蒙古兒》:「市井以為銀之隱語,蒙古二字原作銀解。國語始知之,蓋彼時與金國號為對耳。」