蒙古斑

měng gǔ bān mông cổ ban

Hán Việt: mông cổ ban · Pinyin: měng gǔ bān

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (cổ) + (ban)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種長在嬰兒身體上的深色斑點。因大量的黑色素細胞在真皮層聚集而產生,通常在幼兒時期即可消失。也稱為「分娩斑」、「嬰兒斑」。

ja

  • JMdict Mongolian spot|Mongolian blue spot|congenital dermal melanocytosis