蒙古症

mông cổ chứng

Hán Việt: mông cổ chứng

Tổng quan

hội chứng Down

Cấu tạo: 蒙 (mông) + 古 (cổ) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh Down
  • Biên soạn mongolism

Eng

  • JMdict mongolism
  • JMdict Down's syndrome
  • Cihui 蒙古癥 ěnggǔzhèng n. <med.> mongolism

ja

  • JMdict 蒙古症(もうこしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙古症的 · 蒙古症患者 · 蒙古人 · 蒙古包 · 蒙古国 · 蒙古文 · 蒙古族 · 蒙古语