蒙古症
mông cổ chứng
Hán Việt: mông cổ chứng
Tổng quan
hội chứng Down
Nghĩa
Việt
- Cihui hội chứng Down
Eng
- Cihui 蒙古癥 ěnggǔzhèng n. <med.> mongolism
ja
- JMdict mongolism|Down's syndrome
Hán Việt: mông cổ chứng
hội chứng Down