蒙園吏 méng yuán lì · mông viên lại Hán Việt: mông viên lại · Pinyin: méng yuán lì Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 園 (viên) + 吏 (lại)Pinyinméng yuán lìHán Việtmông viên lạiCấu tạo蒙 + 園 + 吏 · mông + viên + lại nghĩa thành phần: mông + viên + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即庄周。因庄周曾为蒙漆园吏。Tân Hoa Tự Điển 1.即庄周。因庄周曾为蒙漆园吏。