蒙娜麗莎

méng nà lì shā mông na lệ toa

Hán Việt: mông na lệ toa · Pinyin: méng nà lì shā

Tổng quan

Mona Lisa

Cấu tạo: (mông) + (na) + (lệ) + (toa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mona Lisa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 義大利畫家達文西的作品之一。為一幅女性半身肖像,以她臉上顯現的神祕微笑著名於世,現陳列於巴黎羅浮宮美術館。

Eng

  • CC-CEDICT Mona Lisa
  • Cihui Mona Lisa