蒙導法 mông đạo pháp Hán Việt: mông đạo pháp Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 導 (đạo) + 法 (pháp)Hán Việtmông đạo phápCấu tạo蒙 + 導 + 法 · mông + đạo + pháp nghĩa thành phần: mông + đạo + pháp Nghĩa EngCihui 蒙導法 éngdǎofǎ n. <bio.> mentor method