懞懂

méng dǒng

Pinyin: méng dǒng

Tổng quan

Cấu tạo: + (đổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糊涂;不明事理; 指景物凝不明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.糊涂;不明事理。 2.指景物凝不明。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

精明