蒙懂

méng dǒng

Pinyin: méng dǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.糊涂; 不明事理。 2.指景物凝不明。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

糊塗、不明事理。也作「懵懂」。

Cấu tạo: 懞 + 懂 (đổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.糊涂; 不明事理。 2.指景物凝不明。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

精明