矇昧
mông muội
Hán Việt: mông muội · Pinyin: méng mèi
Tổng quan
không có văn hóa | không văn minh | khốn khổ | thiếu hiểu biết | mù chữ
Nghĩa
Việt
- Cihui không có văn hóa | không văn minh | khốn khổ | thiếu hiểu biết | mù chữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 昏昧不懂事。唐.韓愈〈答崔立之書〉:「設使與夫今之善進取者,競於蒙昧之中,僕必知其辱焉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愚昧,不明事理蒙昧无知|蒙昧落后。
Eng
- CC-CEDICT uncultured|uncivilized|God-forsaken|ignorant|illiterate
- Cihui uncultured; uncivilized; God-forsaken; ignorant; illiterate
ja
- JMdict ignorant|unenlightened|uncivilized|uncivilised