蒙泰階 mông thái giai Hán Việt: mông thái giai Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 泰 (thái) + 階 (giai)Hán Việtmông thái giaiCấu tạo蒙 + 泰 + 階 · mông + thái + giai nghĩa thành phần: mông + thái + giai