蒙特內哥羅人

méng tè nèi gē luó rénmông đặc nội ca la nhân

Hán Việt: mông đặc nội ca la nhân · Pinyin: méng tè nèi gē luó rén

Tổng quan

Cấu tạo: 蒙 (mông) + 特 (đặc) + 內 (nội) + 哥 (ca) + 羅 (la) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người Montenegro

Đức

  • Handedict Montenegriner (S, Ethn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙特卡羅方法 · 蒙特內哥羅 · 蒙特卡洛法 · 蒙特塞拉特 · 蒙特利爾地鐵 · 蒙特利爾大學 · 蒙特塞拉特岛 · 蒙特內格羅