蒙特利爾地鐵

méng tè lì ěr dì tiě mông đặc lợi nhĩ địa thiết

Hán Việt: mông đặc lợi nhĩ địa thiết · Pinyin: méng tè lì ěr dì tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (đặc) + (lợi) + (nhĩ) + (địa) + (thiết)