蒙特塞拉特

méng tè sāi lā tè mông đặc tắc lạp đặc

Hán Việt: mông đặc tắc lạp đặc · Pinyin: méng tè sāi lā tè

Tổng quan

Montserrat

Cấu tạo: (mông) + (đặc) + (tắc) + (lạp) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Montserrat

Eng

  • CC-CEDICT Montserrat (Caribbean island, a British Overseas Territory)
  • Cihui Montserrat (Caribbean island, a British Overseas Territory)