蒙特卡洛法

méng tè kǎ luò fǎmông đặc tạp lạc pháp

Hán Việt: mông đặc tạp lạc pháp · Pinyin: méng tè kǎ luò fǎ

Tổng quan

phương pháp Monte Carlo (toán học)

Cấu tạo: 蒙 (mông) + 特 (đặc) + 卡 (tạp) + 洛 (lạc) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp Monte Carlo
  • Tần suất từ phương pháp Monte Carlo (toán học)

Eng

  • Cihui Monte Carlo method (math.)
  • Tần suất từ Monte Carlo method (math.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙特内哥罗 · 蒙特塞拉特 · 蒙特利尔 · 蒙特卡洛 · 蒙特卡罗方法 · 蒙特维多 · 蒙特内格罗 · 蒙特利公园