蒙特内格罗 méng tè nèi gé luó·mông đặc nội cách la Hán Việt: mông đặc nội cách la · Pinyin: méng tè nèi gé luó Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 特 (đặc) + 內 (nội) + 格 (cách) + 羅 (la)Pinyinméng tè nèi gé luóHán Việtmông đặc nội cách laCấu tạo蒙 + 特 + 內 + 格 + 羅 · mông + đặc + nội + cách + la nghĩa thành phần: mông + đặc + nội + cách + la Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 MontenegroĐứcHandedict Montenegro (siehe auch 门的内哥罗) Từ liên quan Gần nghĩa蒙特内哥罗 · 蒙特卡洛法 · 蒙特塞拉特 · 格罗兹尼 · 格罗宁根 · 蒙特利尔 · 蒙特卡洛 · 蒙特卡罗方法