蒙特利公园

méng tè lì gōng yuánmông đặc lợi công viên

Hán Việt: mông đặc lợi công viên · Pinyin: méng tè lì gōng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 蒙 (mông) + 特 (đặc) + 利 (lợi) + 公 (công) + 園 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Monterey Park

Đức

  • Handedict Monterey Park (Stadt im Los Angeles County in Kalifornien, USA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙特内哥罗 · 蒙特卡洛法 · 蒙特塞拉特 · 公园道路 · 蒙特利尔 · 蒙特卡洛 · 蒙特卡罗方法 · 蒙特维多