蒙特瑞 méng tè ruì · mông đặc thụy Hán Việt: mông đặc thụy · Pinyin: méng tè ruì Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 特 (đặc) + 瑞 (thụy)Pinyinméng tè ruìHán Việtmông đặc thụyCấu tạo蒙 + 特 + 瑞 · mông + đặc + thụy nghĩa thành phần: mông + đặc + thụy