蒙特雷 méng tè léi · mông đặc lôi Hán Việt: mông đặc lôi · Pinyin: méng tè léi Tổng quan Monterey Cấu tạo: 蒙 (mông) + 特 (đặc) + 雷 (lôi)Pinyinméng tè léiHán Việtmông đặc lôiCấu tạo蒙 + 特 + 雷 · mông + đặc + lôi nghĩa thành phần: mông + đặc + lôi Nghĩa ViệtCihui MontereyEngCC-CEDICT MontereyCihui Monterey