蒙老瞎

mông lão hạt

Hán Việt: mông lão hạt

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (lão) + (hạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蒙老瞎 énglǎoxiā n. tag (children's game)