蒙脫土 mông thoát thổ Hán Việt: mông thoát thổ Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 脫 (thoát) + 土 (thổ)Hán Việtmông thoát thổCấu tạo蒙 + 脫 + 土 · mông + thoát + thổ nghĩa thành phần: mông + thoát + thổ