蒙莊子 méng zhuāng zi · mông trang tử Hán Việt: mông trang tử · Pinyin: méng zhuāng zi Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 莊 (trang) + 子 (tử)Pinyinméng zhuāng ziHán Việtmông trang tửCấu tạo蒙 + 莊 + 子 · mông + trang + tử nghĩa thành phần: mông + trang + tử