蒙袂輯屨 méng mèi jí jù · mông mệ tập lũ Hán Việt: mông mệ tập lũ · Pinyin: méng mèi jí jù Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 袂 (mệ) + 輯 (tập) + 屨 (lũ)Pinyinméng mèi jí jùHán Việtmông mệ tập lũCấu tạo蒙 + 袂 + 輯 + 屨 · mông + mệ + tập + lũ nghĩa thành phần: mông + mệ + tập + lũ