蒙袂輯屨
mông mệ tập lũ
Hán Việt: mông mệ tập lũ · Pinyin: méng mèi jí jù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 袂:袖子;辑:拖着不使脱落;屦:鞋。用袖子蒙着脸,脚上拖着鞋。形容十分困乏的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 袂袖子;辑拖着不使脱落;屦鞋。用袖子蒙着脸,脚上拖着鞋。形容十分困乏的样子。
Hán Việt: mông mệ tập lũ · Pinyin: méng mèi jí jù