蒙達尼 méng dá ní · mông đạt ni Hán Việt: mông đạt ni · Pinyin: méng dá ní Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 達 (đạt) + 尼 (ni)Pinyinméng dá níHán Việtmông đạt niCấu tạo蒙 + 達 + 尼 · mông + đạt + ni nghĩa thành phần: mông + đạt + ni