蒙鈉長石 mông nột trường thạch Hán Việt: mông nột trường thạch Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 鈉 (nột) + 長 (trường) + 石 (thạch)Hán Việtmông nột trường thạchCấu tạo蒙 + 鈉 + 長 + 石 · mông + nột + trường + thạch nghĩa thành phần: mông + nột + trường + thạch