蒙面的

mông diện đích

Hán Việt: mông diện đích

Tổng quan

mang mặt nạ, che mặt, che đậy, giấu giếm, (quân sự) nguỵ trang

Cấu tạo: (mông) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang mặt nạ, che mặt, che đậy, giấu giếm, (quân sự) nguỵ trang